Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
head blight
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɛ
d
ˈ
b
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Bệnh bạc lá gây hại trên đầu hạt hoặc cụm hoa của cây ngũ cốc
danh từ
a blight afflicting the seed heads or inflorescences of cereal crops
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
head blight
Dạng gốc
(base form)
head blight
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bệnh bạc lá gây hại trên đầu hạt hoặc cụm hoa của cây ngũ cốc
1
Bệnh bạc lá gây hại trên đầu hạt hoặc cụm hoa của cây ngũ cốc
1
Bệnh bạc lá gây hại trên đầu hạt hoặc cụm hoa của cây ngũ cốc