Dịch

he's unconscious

cụm từ (phrase)
UK/ˈhiːz ˌʌnˈkɒnʃəs/US/ˈhiz ˌʌnˈkɑnʃəs/

Nghĩa chính

  1. Anh ấy bất tỉnh, anh ta bất tỉnhcụm từIndicates that a male person is currently not conscious.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI