Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
he's unconscious
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
h
iː
z
ˌ
ʌ
n
ˈ
k
ɒ
n
ʃ
ə
s
/
US
/ˈ
h
i
z
ˌ
ʌ
n
ˈ
k
ɑ
n
ʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Anh ấy bất tỉnh, anh ta bất tỉnh
cụm từ
Indicates that a male person is currently not conscious.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
she's unconscious
Ví dụ
Tom
looks
like
he's
unconscious
.
He
looks
like
he's
unconscious
.
He's
unconscious
.
AI
1
Anh ấy bất tỉnh
1
Anh ấy bất tỉnh
1
Anh ấy bất tỉnh