Nghĩa chính
- Kênh truyền hình HBOdanh từ riêngInitialism of Home Box Office, a premium movie and entertainment channel.
- Viết tắt của hand baggage onlycụm từInitialism of hand baggage only (fare type).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hbo series | Loạt phim HBO | |
| watch hbo | Xem HBO |
Họ từ (word family)
cùng gốc HBOVí dụ
- , .Hầu hết người dùng Trung Quốc xem HBO qua mạng riêng ảo, hay VPN.