Dịch

hazeltini

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cocktail martini được làm từ hạt phỉ nghiền hoặc rượu mùi hạt phỉdanh từA martini cocktail made with crushed hazelnuts or hazelnut liqueur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazeltiniDạng gốc (base form)
  2. hazeltinisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI