Dịch

Hayden

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈheɪdən/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họ quen thuộc từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Tên riêng dành cho nữ được chuyển từ họ, được sử dụng phổ biến từ những năm 1990danh từ riêngA female given name transferred from the surname, in general use since the 1990s.
  4. Thị trấn ở quận Blount, Alabamadanh từ riêngA town in Blount County, Alabama.

Cụm từ (phrase)

Hayden Peakdanh từ riêngNgọn núi thuộc dãy núi Elk ở hạt Pitkin, Colorado

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn ở Quận Gila và Quận Pinal
  1. Thị trấn ở Quận Gila và Quận Pinal, ArizonaA town in Gila County and Pinal County, Arizona.

AI