Dịch

hawk moth

danh từ (noun)
UK/ˈhɔːk ˈmɒθ/US/ˈhɔk ˈmɔθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các loài bướm đêm thuộc họ Sphingidaedanh từAny moth of the family Sphingidae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hawk mothDạng gốc (base form)
  2. hawk mothsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

privet hawk mothdanh từSphinx ligustri, một loài bướm đêm được tìm thấy ở hầu hết vùng sinh thái Cổ Bắc Cực
white-edged hunter hawkmothdanh từTheretra lycetus, một loài bướm đêm macroglossine
bee hawk mothChưa có nghĩa
death's head hawk mothChưa có nghĩa
elephant hawk mothChưa có nghĩa
vine hawk mothChưa có nghĩa
lime hawk mothChưa có nghĩa
unicorn hawk mothChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI