Dịch

haw tree

danh từ (noun)
US/ˈhɔː ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Cây táo gai hoặc cây hoặc cây bụi tương tựdanh từA hawthorn or similar tree or shrub.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haw treeDạng gốc (base form)
  2. haw treesSố nhiều (plural)

AI