Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haw tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɔː
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Cây táo gai hoặc cây hoặc cây bụi tương tự
danh từ
A hawthorn or similar tree or shrub.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haw tree
Dạng gốc
(base form)
haw tree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây táo gai hoặc cây hoặc cây bụi tương tự
1
Cây táo gai hoặc cây hoặc cây bụi tương tự
1
Cây táo gai hoặc cây hoặc cây bụi tương tự