Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haverel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc
danh từ
A foolish person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haverel
Dạng gốc
(base form)
haverel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
huevón
Người ngu ngốc
lumbrera
Người ngu ngốc, ngu ngốc, chậm chạp
baboso
Ngu ngốc, người ngu ngốc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
haiver
AI
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc