Dịch

havener

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quản lý bến cảngdanh từA harbormaster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. havenerDạng gốc (base form)
  2. havenersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

haven-er

  1. từ tiếng Anh trung đạihavener

AI