Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
havener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quản lý bến cảng
danh từ
A harbormaster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
havener
Dạng gốc
(base form)
havener
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
havener
havener
ship
Vai trò hoặc địa vị của người trú ẩn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
haven
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
havener
AI
1
Người quản lý bến cảng
1
Người quản lý bến cảng
1
Người quản lý bến cảng