Nghĩa chính
- Gặp khó khăn, gặp rắc rốiđộng từexperience difficulty or problems with something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have troubleNguyên thể (infinitive)
- has trouble (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had trouble (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having troublePhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have trouble with the law | Gặp rắc rối với pháp luật | |
| have trouble doing something | Gặp khó khăn khi làm gì |
Ví dụ
- .Tôi gặp khó khăn khi ngủ nếu có tiếng ồn.