Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have something by one
cụm từ
(phrase)
UK
/
h
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
b
aɪ
ˈ
w
ʌ
n
/
US
/
h
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
b
aɪ
ˈ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Có vật gì trong tay
cụm từ
AI
1
Có vật gì trong tay
1
Có vật gì trong tay
1
Có vật gì trong tay