Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have no alternative
UK
/
h
ə
v
ˈ
n
əʊ
ɒ
l
ˈ
t
ɜː
.
n
ə
.
t
ɪ
v
/
US
/
h
ə
v
ˈ
n
oʊ
ɔ
l
ˈ
t
ɝ.
n
ə
.
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Không còn lựa chọn nào khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
迫不得已
pò bù dé yǐ
Bất đắc dĩ, chẳng đặng đừng, không còn cách nào khác
AI
1
Không còn lựa chọn nào khác
1
Không còn lựa chọn nào khác
1
Không còn lựa chọn nào khác