Nghĩa chính
- Gây ra hậu quả, có kết quảđộng từresult in effects or outcomes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have consequencesNguyên thể (infinitive)
- has consequences (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had consequences (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having consequencesPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actions have consequencescụm từ | cụm từ | Tất cả các hành động cá nhân có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực |
Ví dụ
- .Hành động của bạn sẽ gây ra hậu quả cho toàn đội