Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have appeal
cụm từ
(phrase)
UK
/
h
ə
v
ə
ˈ
p
iː
l
/
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
p
iː
l
/
Nghĩa chính
1
Có sức lôi cuốn, có sức quyến rũ
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
have appeal for someone
Có sức hút với ai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tener tilín
Có kháng cáo; có sức hấp dẫn giới tính
AI
1
Có sức lôi cuốn
1
Có sức lôi cuốn
1
Có sức lôi cuốn