Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have an open hand
cụm từ
(phrase)
UK
/
h
ə
v
ə
n
ˈ
əʊ
.
p
ə
n
ˈ
h
a
n
d
/
US
/
h
ə
v
ə
n
ˈ
oʊ
.
p
ə
n
ˈ
h
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Hào phóng, rộng rãi
cụm từ
AI
1
Hào phóng
1
Hào phóng
1
Hào phóng