Dịch

have a royal time

cụm từ (phrase)
UK/həv ə ˈɹɔ.jəl ˈtaɪm/US/həv ə ˈɹɔ.jəl ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Được hưởng một thời gian vui đùa thỏa thíchcụm từ

AI