Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have a meal
UK
/
h
ə
v
ə
ˈ
m
iː
l
/
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
m
i
l
/
Nghĩa chính
1
Ăn một bữa cơm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
吃饭
chī fàn
Ăn cơm, dùng bữa
AI
1
Ăn một bữa cơm
1
Ăn một bữa cơm
1
Ăn một bữa cơm