Dịch

have a long head

cụm từ (phrase)
UK/həv ə ˈlɒŋ ˈhɛd/US/həv ə ˈlɑŋ ˈhɛd/

Nghĩa chính

  1. Linh lợi; láu lỉnh; nhìn xa thấy rộngcụm từ

AI