Dịch

have a few

động từ (verb)
UK/həv ə ˈfjuː/US/həv ə ˈfju/

Nghĩa chính

  1. Uống đủ rượu để say nhẹ hoặc vừa phảiđộng từTo drink enough alcohol to be slightly or moderately drunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. have a fewNguyên thể (infinitive)
  2. has a few (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. had a few (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. having a fewPhân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

have a few too manyđộng từUống quá nhiều rượu, dẫn đến say xỉn hoặc không khỏe

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Tớ có một vài người bạn.
  • , .Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.
  • . .

AI