Nghĩa chính
- Có cảm giác, linh cảmđộng từbelieve something is true without certain proof
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have a feelingNguyên thể (infinitive)
- has a feeling (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had a feeling (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having a feelingPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a feeling that | Có linh cảm rằng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi có cảm giác rằng có điều gì đó không ổn ở đây.