Dịch

have a feeling

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Có cảm giác, linh cảmđộng từbelieve something is true without certain proof

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. have a feelingNguyên thể (infinitive)
  2. has a feeling (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. had a feeling (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. having a feelingPhân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

have a feeling thatCó linh cảm rằng

Ví dụ

  • .Tôi có cảm giác rằng có điều gì đó không ổn ở đây.

AI