Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have a bash
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
b
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Thử một phen
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
have a bash at it
cụm từ
cụm từ
(Từ lóng) Thử làm việc đó, gắng làm việc đó
AI
1
Thử một phen
1
Thử một phen
1
Thử một phen