Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haunting grounds
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɔ
n
t
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɹ
aʊ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Trứng của bãi săn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Eggcorn of hunting grounds.
AI
1
Trứng của bãi săn
1
Trứng của bãi săn
1
Trứng của bãi săn