Dịch

hatstand

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ dùng để đựng mũ, bao gồm một cột thẳng đứng có đế chắc chắn để chống lật và một dãy chốt để giữ mũdanh từA device used to store hats upon, consisting of a vertical pole with a sturdy base to prevent toppling, and an array of pegs to hold the hats.
  2. Điên, điên rồitính từCrazy, insane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatstandDạng gốc (base form)
  2. hatstandsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Brunel-designed stone-built . .
  • 43, . : ? " ."
  • " ! ."

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI