Dịch

hate-watcher

danh từ (noun)
UK/ˈheɪt.wɒtʃə(ɹ)/US/ˈheɪt.wɑtʃɚ/

Nghĩa chính

  1. Người ghét đồng hồdanh từOne who hate-watches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hate-watcherDạng gốc (base form)
  2. hate-watchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — ?
  • "" – – .

AI