Dịch

hate mail

danh từ (noun)
UK/ˈheɪt ˈmeɪl/

Nghĩa chính

  1. Thư xúc phạm, thư thù ghétdanh từkhông đếm được (uncountable)Hostile correspondence sent to an individual or group.

Cụm từ (phrase)

hate mailerdanh từNgười hoặc tổ chức khác gửi thư căm thù

Ví dụ

  • , .Thư thù ghét thường chứa những ngôn từ xúc phạm, thô tục hoặc gây tổn thương đặc biệt.

AI