Nghĩa chính
- Thư xúc phạm, thư thù ghétdanh từkhông đếm được (uncountable)Hostile correspondence sent to an individual or group.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hate mailerdanh từ | danh từ | Người hoặc tổ chức khác gửi thư căm thù |
Ví dụ
- , .Thư thù ghét thường chứa những ngôn từ xúc phạm, thô tục hoặc gây tổn thương đặc biệt.