Dịch

hatchettite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mỡ khoáng; một chất giống như sáp hoặc tinh trùng, thường có màu vàng lụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Mineral tallow; a waxy or spermaceti-like substance, commonly of a greenish-yellow colour.

Nguồn gốc (etymology)

AI