Dịch

hat tree

danh từ (noun)
US/ˈhæt ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. A hat rack; hatstand.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hat treeDạng gốc (base form)
  2. hat treesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI