Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hat tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
t
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
A hat rack; hatstand.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hat tree
Dạng gốc
(base form)
hat tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coat-rack
coat-stand
coat-tree
coatrack
hat-stand
hatrack
Xem thêm 3
AI
1
A hat rack
1
A hat rack
1
A hat rack