Dịch

hat peach

danh từ (noun)
US/ˈhæt ˈpitʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với flat peachdanh từSynonym of flat peach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hat peachDạng gốc (base form)
  2. hat peachesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI