Dịch

hasta

C2thán từ (interjection)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tạm biệt, hẹn gặp lạithán từgoodbye
  2. Điệu thủ ấndanh từA hand gesture used to depict the meaning of a song
  3. Giáo La Mãdanh từA spear carried by early Roman legionaries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hastaDạng gốc (base form)
  2. hastae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. hastasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

hasta la vistacụm từHẹn gặp lại sau
hasta pastathán từTạm biệt; gặp lại bạn sau
hasta la pastaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , , .Một lời cầu nguyện thận trọng, một điệu nhảy sôi động với nhiều cú nhảy, xoay và quay tròn đan xen, cùng các động tác thủ ấn khắp nơi.
  • , .Trong Bảng I, các nét đứng của n và m đều thẳng đứng và có cùng chiều cao, trong khi ở II a và II b, chúng thay đổi chiều cao và thường lệch khỏi đường vuông góc.
  • , .Hẹn gặp lại sau nhé, cưng.

Nguồn gốc (etymology)

thán từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhahasta“until”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Phạnहस्त
danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhhasta

AI