Nghĩa chính
- Tạm biệt, hẹn gặp lạithán từgoodbye
- Điệu thủ ấndanh từA hand gesture used to depict the meaning of a song
- Giáo La Mãdanh từA spear carried by early Roman legionaries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hastaDạng gốc (base form)
- hastae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- hastasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hasta la vistacụm từ | cụm từ | Hẹn gặp lại sau |
| hasta pastathán từ | thán từ | Tạm biệt; gặp lại bạn sau |
| hasta la pasta | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , .Một lời cầu nguyện thận trọng, một điệu nhảy sôi động với nhiều cú nhảy, xoay và quay tròn đan xen, cùng các động tác thủ ấn khắp nơi.
- , .Trong Bảng I, các nét đứng của n và m đều thẳng đứng và có cùng chiều cao, trong khi ở II a và II b, chúng thay đổi chiều cao và thường lệch khỏi đường vuông góc.
- , .Hẹn gặp lại sau nhé, cưng.
Họ từ (word family)
cùng gốc hastaNguồn gốc (etymology)
thán từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhahasta“until”
danh từ
- mượn từ tiếng Phạnहस्त
danh từ
- mượn từ tiếng Latinhhasta