Nghĩa chính
- Đám cỏ hoặc thảm thực vật dày đặc; một bụi cỏdanh từA dense clump of grass or vegetation; a tussock.
- Chiếc đệm được sử dụng chủ yếu trong nhà thờ để quỳ khi cầu nguyệndanh từA cushion used primarily in churches for kneeling on while praying.
- Chiếc đệm dày được dùng làm chỗ ngồi; một chiếc ghế dài có đệm hoặc pouffedanh từA thick cushion used as a seat; an ottoman or pouffe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hassockDạng gốc (base form)
- hassocksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổhassoc“coarse grass”
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa