Dịch

hassock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đám cỏ hoặc thảm thực vật dày đặc; một bụi cỏdanh từA dense clump of grass or vegetation; a tussock.
  2. Chiếc đệm được sử dụng chủ yếu trong nhà thờ để quỳ khi cầu nguyệndanh từA cushion used primarily in churches for kneeling on while praying.
  3. Chiếc đệm dày được dùng làm chỗ ngồi; một chiếc ghế dài có đệm hoặc pouffedanh từA thick cushion used as a seat; an ottoman or pouffe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hassockDạng gốc (base form)
  2. hassocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổhassoc“coarse grass”

Ví dụ

  • .

AI