Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hash something out
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
h
æ
ʃ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Bàn cái gì đó với ai để đi đến một thỏa thuận
cụm từ
AI
1
Bàn cái gì đó với ai để đi đến một thỏa thuận
1
Bàn cái gì đó với ai để đi đến một thỏa thuận
1
Bàn cái gì đó với ai để đi đến một thỏa thuận