Nghĩa chính
- Khoai tây bào chiêndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Potatoes that have been finely chopped (i.e. hashed) and fried until browned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hash brownsDạng gốc (base form)
- hash brownSố ít (singular)
Ví dụ
- .Chúng tôi đã ăn trứng Benedict với khoai tây bào chiên.
- , , , , .Tôi dùng bít tết, trứng, khoai tây bào chiên, bánh mì nướng và cà phê.
- , : . , , , . . . , " !" , : , , , . 27 2024.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)