Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harvest spider
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ.
v
ə
s
t
ˈ
s
p
aɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thợ gặt; bố chân dài
danh từ
harvestman; daddy longlegs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
harvest spider
Dạng gốc
(base form)
harvest spider
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thợ gặt
1
Thợ gặt
1
Thợ gặt