harvest mite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài ve thuộc họ Trombiculidae sống trong rừng và đồng cỏ và ở giai đoạn ấu trùng, chúng bám vào các động vật khác nhau bao gồm cả con người và ăn da, thường gây ngứadanh từAny of various mites of family Trombiculidae that inhabit forests and grasslands and which, in their larval stage, attach to various animals including humans and feed on skin, often causing itching.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harvest miteDạng gốc (base form)
- harvest mitesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ?
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha