Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harvest doll
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ.
v
ə
s
t
ˈ
d
ɑ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với harvest queen
danh từ
Synonym of harvest queen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
harvest doll
Dạng gốc
(base form)
harvest doll
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
harvest queen
AI
1
Đồng nghĩa với harvest queen
1
Đồng nghĩa với harvest queen
1
Đồng nghĩa với harvest queen