Dịch

harvest doll

danh từ (noun)
US/ˈhɑɹ.vəst ˈdɑl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với harvest queendanh từSynonym of harvest queen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harvest dollDạng gốc (base form)
  2. harvest dollsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI