Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Vùng ngoại ô phía đông của Huntingdon, quận Huntingdonshire, Cambridgeshire (OS lưới TL2573)danh từ riêngAn eastern suburb of Huntingdon, Huntingdonshire district, Cambridgeshire (OS grid ref TL2573).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Cheshire West và quận Chester, Cheshire (OS lưới ref SJ6372)danh từ riêngA village and civil parish in Cheshire West and Chester borough, Cheshire (OS grid ref SJ6372).
- Ngôi làng ở giáo xứ Brompton Regis, Somerset, trước đây thuộc quận Somerset West và Taunton (OS lưới ref SS9529)danh từ riêngA hamlet in Brompton Regis parish, Somerset, previously in Somerset West and Taunton district (OS grid ref SS9529).
- Một họ thường trú từ tiếng Anh cổ ở những nơi nàydanh từ riêngA habitational surname from Old English from these places.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Hartforddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở quận Litchfield, Connecticut |
| East Hartforddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Vùng Quy hoạch Capitol, Quận Hartford, Connecticut, Hoa Kỳ |
| Hartford Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Blackford, Indiana, Hoa Kỳ, ban đầu được gọi là Hart's ford |
| Hartford ferndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với American climbing fern |
| West Hartforddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở quận Hartford, Connecticut |
| Hartford Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong tám quận ở Connecticut, Hoa Kỳ. Hiện tại không có quận lỵ; thành phố Hartford là quận lỵ cho đến năm 1960 |
22 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 22
Thành phố ở quận Geneva
- Thành phố ở quận Geneva, AlabamaA city in Geneva County, Alabama.