Dịch

hartal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đóng cửa hiệu (để tỏ thái độ chính trị, hay để tỏ sự đau buồn)danh từthe closure of shops and offices, typically as a strike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hartalDạng gốc (base form)
  2. hartalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiहड़तालhaṛtāl
  2. từ tiếng Gujaratહડતાળhaḍtāḷ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , Tilak's , […]

AI