Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hart of grease
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɑː
t
ə
v
ˈ
ɡ
ɹ
iː
s
/
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
t
ə
v
ˈ
ɡ
ɹ
i
s
/
Nghĩa chính
1
Con hươu của mùa khi béo
danh từ
A hart of the season when fat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hart of grease
Dạng gốc
(base form)
hart
s of grease
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
heart of grace
AI
1
Con hươu của mùa khi béo
1
Con hươu của mùa khi béo
1
Con hươu của mùa khi béo