Dịch

harrow up

động từ (verb)
UK/ˌhæɹəʊ ˈʌp/US/ˌhæɹoʊ ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Đưa lên bề mặtđộng từTo bring to the surface.

Ví dụ

  • , .
  • “ , , , ” — — “ !”

AI