Dịch

harpstring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây đàn hạcdanh từThe string of a harp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harpstringDạng gốc (base form)
  2. harpstringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .

Nguồn gốc (etymology)

harpstring

  1. từ tiếng Anh trung đạiharpestring
  2. từ tiếng Anh cổhearpestreng“harpstring”

AI