Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
harpstring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây đàn hạc
danh từ
The string of a harp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
harpstring
Dạng gốc
(base form)
harpstring
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
her
voice
shook
like
a
harpstring
.
Nguồn gốc
(etymology)
harp
+
string
từ tiếng Anh trung đại
harpestring
từ tiếng Anh cổ
hearpestreng
“harpstring”
AI
1
Dây đàn hạc
1
Dây đàn hạc
1
Dây đàn hạc