Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
harpress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ nghệ sĩ đàn hạc
danh từ
A female harpist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
harpress
Dạng gốc
(base form)
harpress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
harper
+
-ess
Ví dụ
the
soft
sigh
of
the
evening
breeze
in
the
rustling
leaves
of
an
aspen
which
overhung
the
seat
of
the
fair
harpress
AI
1
Nữ nghệ sĩ đàn hạc
1
Nữ nghệ sĩ đàn hạc
1
Nữ nghệ sĩ đàn hạc