Nghĩa chính
- Chuyển động của dao động điều hòadanh từThe motion of a harmonic oscillator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harmonic motionDạng gốc (base form)
- harmonic motionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simple harmonic motiondanh từ | danh từ | Dao động điều hòa đơn giản |
| complex harmonic motion | Chưa có nghĩa |