Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haricot vert bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
ɹ.
ɪ
.
k
oʊ
ˈ
v
ɝ
t
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với French green bean
danh từ
Synonym of French green bean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haricot vert bean
Dạng gốc
(base form)
haricot vert bean
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
French green bean
AI
1
Đồng nghĩa với French green bean
1
Đồng nghĩa với French green bean
1
Đồng nghĩa với French green bean