Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hardwarily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt phần cứng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of hardware.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
softwarily
Nguồn gốc
(etymology)
hardware
+
-ily
AI
1
Về mặt phần cứng
1
Về mặt phần cứng
1
Về mặt phần cứng