Dịch

hard wheat

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːd ˈwiːt/US/ˈhɑɹd ˈwit/

Nghĩa chính

  1. Các loại lúa mì có hạt cứng có hàm lượng protein cao hơn, được sử dụng để sản xuất bột mì và mì ốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any variety of wheat with hard grains of a higher protein content, used in the production of bread flour and pasta.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard wheatDạng gốc (base form)
  2. hard wheatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI