Dịch

hard water

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːd ˈwɔː.tə/US/ˈhɑɹd ˈwɔ.tə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước có nồng độ khoáng chất hòa tan cao, đặc biệt là canxi, gây khó tạo bọt bằng xà phòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Water with a high concentration of dissolved minerals, especially calcium, making it difficult to lather with soap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard waterDạng gốc (base form)
  2. hard watersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI