Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hard lemonade
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɑː
d
ˌ
l
ɛ
m
ə
n
ˈ
eɪ
d
/
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˈ
l
ɛ
m
ə
n
ˌ
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Loại alcopop giống như nước chanh
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
An alcopop resembling lemonade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hard lemonade
Dạng gốc
(base form)
hard lemonade
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại alcopop giống như nước chanh
1
Loại alcopop giống như nước chanh
1
Loại alcopop giống như nước chanh