Dịch

hard atheism

danh từ (noun)
US/ˈhɑɹd əˈθaɪsəm/

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng không có vị thần nào tồn tạidanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that no deities exist.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI