Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hard atheism
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ə
ˈ
θ
aɪ
s
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Niềm tin rằng không có vị thần nào tồn tại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The belief that no deities exist.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
positive atheism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hard atheist
AI
1
Niềm tin rằng không có vị thần nào tồn tại
1
Niềm tin rằng không có vị thần nào tồn tại
1
Niềm tin rằng không có vị thần nào tồn tại