Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
happycore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với happy hardcore
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of happy hardcore.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
happy hardcore
Ví dụ
In
large
part
,
happycore
was
the
result
of
an
exodus
of
white
ravers
from
the
jungle
scene
,
in
reaction
to
the
influx
of
black
youth
and
the
attendant
mood
change
from
bonhomie
to
surliness
.
Nguồn gốc
(etymology)
happy
+
-core
AI
1
Đồng nghĩa với happy hardcore
1
Đồng nghĩa với happy hardcore
1
Đồng nghĩa với happy hardcore