Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
happy waitress
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
p
i
ˈ
w
eɪ
t
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Phô mai nướng mặt mở với thịt xông khói và cà chua
danh từ
An open-faced grilled cheese with bacon and tomato.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
happy waitress
Dạng gốc
(base form)
happy waitress
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phô mai nướng mặt mở với thịt xông khói và cà chua
1
Phô mai nướng mặt mở với thịt xông khói và cà chua
1
Phô mai nướng mặt mở với thịt xông khói và cà chua